Máy làm đá viên siêu tốc Kingsun có khả năng làm đá nhanh chóng là một sản phẩm không thể thiếu cho gia đình, nhà hàng, khách sạn lớn trong mùa hè này. Với những viên đá Cube xinh xắn, bạn sẽ không phải đập đá, không cần khay đá, bạn chỉ cần xúc đá bỏ vào cốc thật đơn giản và thuận tiện.
Sử dụng máy làm đá viên siêu tốc, bạn chủ động được nguồn nước sạch để làm đá dồng thời thao tác đổ nước vào máy làm đá thật đơn giản.Máy làm đá có chế độ báo đá đầy và hết nước tự động, gọn nhẹ để di chuyển dễ dàng đến nơi bạn cần.

Máy làm đá công nghiệp
154.400.000 VNĐThông số máy làm đá công nghiệp
Model: IM-240DNE
Trọng lượng: 240kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 1330w
Kích thước: 1220×820×1606
Máy làm đá rỗng tâm
890.000.000 VNDMáy sản xuất đá rỗng tâm
Không bể muối sản lượng 10tấn/ngày
Máy làm nước đá viên
98.784.000 VNĐ
Thông số máy làm nước đá viên
|
Model |
SMC-180L |
|
|
Hiệu suất |
120L / h |
|
|
Công suất (kw) |
1 |
|
|
Điện áp |
220v |
|
|
Nhiệt độ nước (° C) |
2 – 5đô |
|
|
Công suất lốc (kw) |
1 |
|
|
Kích thước (mm) |
Rông |
540 |
|
Sâu |
900 |
|
|
Cao |
1120 |
|
|
Trọng lượng (kg) |
175 |
|
Máy làm đá công nghiệp FM-150KE (-N)
183.000.000 VNĐ
Thông số máy làm đá công nghiệp
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
FM-150KE (Air Cooled, Flake) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
125(F) /110 (N) / 110 (C) |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
26 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
640 x 600 x 800 |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz/60Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,52 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
71 |
|
Also available |
FM-150KE-N (Air Cooled, Nugget) CM-140KE (air cooled, cubelet ice) |
Máy làm đá viên FM-80KE (-N)
Liên hệ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
FM-80KE (Air Cooled, Flake) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
85(F) / 65 (N) |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
26 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
640 x 600 x 800 |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,3 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
65 |
|
Also available |
FM-80KE-N (Air cooled, Nugget) |
Máy làm đá viên DCM-230HE
Liên hệ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
DCM-230HE (Cubelet) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
230 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
18 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
660 x 562 x 1016 |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,815 |
|
Refrigerant |
R404A |
|
Weight (kg) |
108 |
Máy làm đá công nghiệp DCM-60KE
155.500.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật Máy làm đá công nghiệp
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
DCM-60KE |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
60 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
1,9 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
350 x 585 x 695 (max.710) |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,28 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
47 |
Máy làm đá DCM-120KE
172.800.000 VNĐ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
DCM-120KE |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
125 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
4 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
350 x 585 x 815 (max. 830) |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,604 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
57 |
Máy làm đá DIM-30DE
Liên hệ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
DIM-30DE (L Cube) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
32 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
15 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
350 x 500 x 1600 |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,32 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
65 |
Máy làm đá DSM-12CE
Liên hệ
| SPECIFICATIONS | |
|---|---|
| Product | DSM-12CE (Shuttle) |
| Ice Production Capacity (kg/24h) | 13 |
| Storage Bin Capacity (kg) | 3 kg |
| Dimensions WxDxH (mm) | 180 x 510 x 695 |
| Electrical Supply | 1/220-240V/50Hz |
| Electrical capacity (kW) | 0,26 |
| Refrigerant | R134A |
| Weight (kg) | 23 |
Máy làm đá viên
Liên hệ
Thông số máy làm đá viên
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
F650-44S |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
299 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
1118 x 800 x 1016 |
|
Weight (kg) |
84 |
Máy làm đá B801SA
38.800.000 VNĐ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
B801SA |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
348 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
1220x 820x 1020 |
|
Weight (kg) |
64 (Net) / 86 (Gross) |
Máy làm đá B501SA
28.800.000 VNĐ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
B501SA |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
217 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
762 x 820 x 1020 |
|
Weight (kg) |
47 (Net) / 62 (Gross) |
Máy làm đá B301SA
23.000.000 VNĐ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
B301SA |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
144 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
560x 820 x 1020 |
|
Weight (kg) |
34 (Net) / 49 (Gross) |
Máy làm đá ITS1350-60
Liên hệ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
ITS1350-60 |
|
No. of carts |
2 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
612 (+218) kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
1524 x 1220 x 1905 |
|
Weight (kg) |
390 |
Máy làm đá ITS700-31
Liên hệ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
ITS700-31 |
|
No. of carts |
1 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
318 (+109) kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
788 x 1016 x 1905 |
|
Weight (kg) |
187 |
Máy làm đá ITS500-31
Liên hệ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
ITS500-31 |
|
No. of carts |
1 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
227 (+109) kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
788 x 1016 x 1524 |
|
Weight (kg) |
166 |
Máy làm đá IM-65NE
100.100.000 VNĐ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
IM-65NE (Air cooled, L Cube) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
63 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
26 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
633 x 506 x 840 (legs add 100-135 mm) |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,40 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
60 |
|
Also Available |
IM-65NE-25 (Air Cooled, M Cube) |
Máy làm đá IM-45NE
74.800.000 VNĐ
|
SPECIFICATIONS |
|
|
Product |
IM-45NE (Air Cooled, L Cube) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
44 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
18 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
503 x 456 x 840 (legs add 100-135 mm) |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,33 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
51 |
|
Also Available |
IM-45NE-25 (Air Cooled, M Cube) |
Máy làm đá IM-45CNE
87.400.000 VNĐ
|
PECIFICATIONS |
|
|
Product |
IM-45CNE (Air Cooled, L Cube) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
44 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
15 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
633 x 506 x 690 (legs add 100-135 mm) |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,32 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
55 |
|
Also Available |
IM-45CNE-25 (Air Cooled, M Cube) |
Máy làm đá IM-21CNE
72.200.000 VNĐ
|
PECIFICATIONS |
|
|
Product |
IM-21CNE (Air Cooled, L Cube) |
|
Ice Production Capacity (kg/24h) |
22 |
|
Storage Bin Capacity (kg) |
11.5 kg |
|
Dimensions WxDxH (mm) |
398 x 446 x 695 |
|
Electrical Supply |
1/220-240V/50Hz |
|
Electrical capacity (kW) |
0,24 |
|
Refrigerant |
R134A |
|
Weight (kg) |
38 |
|
Optional |
Legs for IM-21CNE (add 100-135 mm in height) |
Máy làm đá DCM-110F
Liên hệ
Model: DCM-110F
Trọng lượng: 125kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 604w
Kích thước: 450×610×(838+12)
Máy làm đá DCM-60F
Liên hệ
Model: DCM-60F
Trọng lượng: 60kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 280w
Kích thước: 350×480×(645+75)
Máy làm đá công nghiệp FM-120EE
Liên hệThông số Máy làm đá công nghiệp
Model: FM-120EE
Trọng lượng: 125kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 520w
Kích thước: 640×600×(710+90)
Máy làm đá IM-0-240DNE+IM-
Liên hệ
Model: IM-0-240DNE+IM-
Trọng lượng: 480kg
Điện áp: 220v 50Hz
Kích thước: 1084×710×1990
Máy làm đá IM-0-240DNE
Liên hệ
Model: IM-0-240DNE
Trọng lượng: 240kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 1330w
Kích thước: 1084×710×1120
Máy làm đá IM-240DNE+IM-240XNE
Liên hệ
Model: IM-240DNE+IM-240XNE
Trọng lượng: 480kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 278w
Kích thước: 1220×820×2091
Máy làm đá viên IM-130ME
Liên hệThông số máy làm đá viên
Model: IM-130ME
Trọng lượng: 130kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 700w
Kích thước: 704×506×(1200+90)
Máy làm đá IM-100LE
Liên hệ
Model: IM-100LE
Trọng lượng: 95kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 630w
Kích thước: 704×506×(1200+90)
Máy làm đá viên IM-65LE
Liên hệModel: IM-65LE
Trọng lượng: 63kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 400w
Kích thước: 633×506×(850+90)
Máy làm đá IM-45LE
Liên hệ
Model: IM-45LE
Trọng lượng: 44kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 330w
Kích thước: 503×456×(850+90)
Máy làm đá KM-1301SAH-E
Liên hệ
Model: KM-1301SAH-E
Trọng lượng: 584kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 2120w
Kích thước: 1220×820×1801
Máy làm đá KM-901MAH-50
Liên hệ
Model: KM-901MAH-50
Trọng lượng: 430kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 1715w
Kích thước: 767×820×2056
Máy làm đá KM-650MAH-E
Liên hệ
Model: KM-650MAH-E
Trọng lượng: 333kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 1200w
Kích thước: 560×820×2056
Máy làm đá công nghiệp KM-515MAH-E
Liên hệThông số kỹ thuật máy làm đá công nghiệp
Model: KM-515MAH-E
Trọng lượng: 264kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 1200w
Kích thước: 560×820×1876
Máy làm đá: -201AA×2/KMD-270AA×2
Liên hệ
Model: -201AA×2/KMD-270AA×2
Trọng lượng: 530kg
Điện áp: 220v 50Hz
Kích thước: 1220×820×1716
Máy làm đá KMD-270AA
107.800.000 VNĐ
Model: KMD-270AA
Trọng lượng: 265kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 1030w
Kích thước: 762×820×1716
Máy làm đá KM-125A
90.200.000 VNĐ
Model: KM-125A
Trọng lượng: 128kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 774w
Kích thước: 762×712×(840+152)
Máy làm đá KM-100A
74.500.000 VNĐ
Model: KM-100A
Trọng lượng: 101kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 584w
Kích thước: 612×712×(840+152)
Máy làm đá KM-75A
56.500.000 VNĐ
Model: KM-75A
Trọng lượng: 72kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 412w
Kích thước: 603×712×(838+12)
Máy làm đá công nghiệp KM-35A
37.000.000 VNĐ
Thông số máy làm đá công nghiệp
Model: KM-35A
Trọng lượng: 38kg
Điện áp: 220v 50Hz
Công suất: 278w
Kích thước: 450×610×(838+12)
Máy làm nước đá viên AC-7600
Liên hệ
Thông số máy làm nước đã viên
công suất làm đá: 45kg/24h
dung tích bình chứa: 25kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 380W
công suất tiêu thụ: 4.8kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 26kg/29kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 2500*1720*2690
Máy làm đá viên AC-3800
200.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 1750kg/24h
dung tích bình chứa: 460kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 380W
công suất tiêu thụ: 4.8kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 26kg/29kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước bình : 1220*860*740(phía trên)
Máy làm đá viên AC-1950
130.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 885kg/24h
dung tích bình chứa: 460kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 3500W
công suất tiêu thụ: 84kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 230kg/235kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước bình : 1220*620*740(phía trên)
Máy làm đá viên AC-700*2
107.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 636kg/24h
dung tích bình chứa: 280kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 2400W
công suất tiêu thụ: 57.6kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 210kg/215kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước bình : 760*620*540(phía trên)
Máy làm đá viên AC-1300
90.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 590kg/24h
dung tích bình chứa: 280kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 2000W
công suất tiêu thụ: 48kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 178kg/181kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước bình : 760*620*740(phía trên)
Máy làm đá viên AC-1000
75.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 455kg/24h
dung tích bình chứa: 280kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 1600W
công suất tiêu thụ: 38.4kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 162kg/167kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước bình : 760*620*740(phía trên)
Máy làm nước đá viên AC-850
69.000.000 VNĐ
Thông số máy làm nước đá viên
công suất làm đá: 385kg/24h
dung tích bình chứa: 160kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 1400W
công suất tiêu thụ: 33.6kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 158kg/163kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 680*670*860
kích thước bình : 560*620*740(phía trên)
Máy làm đá viên AC-800
64.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 363kg/24h
dung tích bình chứa: 280kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 1300W
công suất tiêu thụ: 31.2 kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 142kg/147kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 680*670*860
kích thước bình : 760*620*540(phía trên)
Máy làm nước đá viên AC-700
59.000.000 VNĐ
Thông số máy làm nước đá viên
công suất làm đá: 318kg/24h
dung tích bình chứa: 280kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 1200W
công suất tiêu thụ: 28.8kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 138kg/143kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 680*670*860
kích thước bình : 760*620*540(phía trên)
Máy làm nước đá viên AC-600
56.000.000 VNĐ
Máy làm nước đá viên
Công suất làm đá: 204kg/24h
Dung tích bình chứa: 160kg
Cấp độ bảo vệ: 1
Làm lạnh loại: n
Điện áp: 220-240V
Tần số : 50Hz
Điện áp đầu vào: 860W
Công suất tiêu thụ: 20.64kWh/24h
Dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
Trọng lượng tịnh/cả bì.: 116kg/120kg
Hình dáng viên đá: hình lập phương
Kích thước viên đá: 22*22*22mm
Kích thước máy: 680*670*860
Kích thước bình : 560*620*540(phía trên)
Máy làm đá viên AC-450
53.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 204kg/24h
dung tích bình chứa: 160kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 860W
công suất tiêu thụ: 20.64kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 116kg/120kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 680*670*860
kích thước bình : 560*620*540(phía trên)
Máy làm nước đá viên AC-400
50.000.000 VND
Thông số máy làm nước đá viên
Công suất làm đá: 182kg/24h
Dung tích bình chứa: 100kg
Cấp độ bảo vệ: 1
Làm lạnh loại: T
Điện áp: 220-240V
Tần số : 50Hz
Điện áp đầu vào: 820W
Công suất tiêu thụ: 19.68kWh/24h
Dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
Trọng lượng tịnh/cả bì.: 98kg/102kg
Hình dáng viên đá: hình lập phương
Kích thước viên đá: 22*22*22mm
Kích thước máy: 560*620*540
Máy làm đá viên AC-320
42.000.000 VND
công suất làm đá: 145kg/24h
dung tích bình chứa: 50kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: 220-240V
điện áp: T
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 680W
công suất tiêu thụ: 16.32kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 85kg/88kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 680*670*860
kích thước đóng gói: 740*750*925
Máy làm nước đá viên AC-250
39.000.000 VND
Thông số máy làm nước đá viên
công suất làm đá: 115kg/24h
dung tích bình chứa: 45kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: 220-240V
điện áp: T
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 620W
công suất tiêu thụ: 14.88kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 78kg/81kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 680*670*830
kích thước đóng gói: 740*750*895
Máy làm đá viên AC-200
36.000.000 VND
công suất làm đá: 90kg/24h
dung tích bình chứa: 45kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: 220-240V
điện áp: T
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 600W
công suất tiêu thụ: 14.4kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22/R404A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 75kg/78kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 680*670*830
kích thước đóng gói: 740*750*895
Máy làm đá viên AC-120
28.000.000 VND
công suất làm đá: 55kg/24h
dung tích bình chứa: 25kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 420W
công suất tiêu thụ: 10.08kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22 / R134A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 60kg/63kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 600*640*855
Máy làm đá viên AC-100
25.000.000 VND
công suất làm đá: 45kg/24h
dung tích bình chứa: 25kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: n
điện áp: 220-240V
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 400W
công suất tiêu thụ: 9.6kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R22 / R134A
trọng lượng tịnh/cả bì.: 50kg/53kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 530*570*780
kích thước đóng gói: 600*640*855
Máy làm đá viên
21.000.000 VNĐ
công suất làm đá: 36 kg/24h
dung tích bình chứa: 15kg
cấp độ bảo vệ: 1
làm lạnh loại: 220-240V
điện áp: T
tần số : 50Hz
điện áp đầu vào: 380W
công suất tiêu thụ: 9.12 kWh/24h
dung môi chất làm lạnh: R134a/R22
trọng lượng tịnh/cả bì.: 42kg/45kg
hình dáng viên đá: hình lập phương
kích thước viên đá: 22*22*22mm
kích thước máy: 430*580*760
kích thước đóng gói: 500*555*755
Máy làm đá vẩy KingPower
190.000.000 VNĐ
| Mã hàng: | KP-350F |
| Công suất: | 1600w |
| Sản lượng: | 280-350kg/24h |
| Kích thước: | 99*95*183cm |
| Trọng lượng tịnh: | 240kg |
| Điện áp: | 220v/50hz |
Máy làm đá vẩy
185.000.000 VNĐ
|
Sản lượng
|
400kg/h
|
|
Lượng thùng chứa đá
|
320kg
|
|
Kích thước
|
1220*860*1850 mm
|
|
Điện áp
|
380v/50hz
|
Máy làm đá viên
32.000.000 VNĐ
| Công suất làm đá : | 68kg/24h |
| Dung tích bình chứa : | 25kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 460W |
| Công suất tiêu thụ : | 4.8kWh/24h |
| Dung môi chất làm lạnh : | R22 / R134A |
| Trọng lượng tịnh | 65kg/68kg |
| Kích cỡ viên đá (mm): | 22*22*22 |
| Kích thước máy (mm) : | 530*570*780 |
Máy làm đá viên
9.800.000 VND VNĐ
| Công suất làm đá: | 23kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 3kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 200W |
| Công suất tiêu thụ : | 4.8kWh/24h |
| Dung môi chất làm lạnh : | R134a/110g |
| Trọng lượng tịnh | 35kg/38kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước máy : | 440*360*450 |
Máy làm đá viên
119.000.000 VNĐ
| Công suất làm đá: | 680kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 460kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 2300W |
| Công suất tiêu thụ : | 55.2 kWh/24h |
| Dung môi chất làm lạnh | R22/R404A |
| Trọng lượng tịnh | 215kg/220kg |
| Kích cỡ viên đá | 1220*620*540 |
| Kích thước phía trên : | 530*570*780 |
| Kích thước phía dưới | 1220*860*1030 |
Máy làm đá viên
17.500.000 VND
| Công suất làm đá: | 27kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 15kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 380W |
| Công suất tiêu thụ : | 9.12kWh/24h |
| Dung môi chất làm lạnh | R134a/R22 |
| Trọng lượng tịnh | 38kg/42kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước máy : | 430*480*680 |
Máy làm đá viên
19.000.000 VNĐ
| Công suất làm đá: | 32kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 12kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 280W |
| Công suất tiêu thụ : | 6.72 kWh/24h |
| Trọng lượng tịnh | 40kg/43kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước máy : | 430*480*680 |
Máy làm đá viên
23.000.000 VNĐ
| Công suất làm đá: | 36 kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 15kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 380W |
| Công suất tiêu thụ : | 9.12 kWh/24h |
| Trọng lượng tịnh | 42kg/45kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước máy : | 430*580*760 |
Máy làm đá viên
27.500.000 VNĐ
| Công suất làm đá: | 45kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 25kg |
| Cấp độ bảo vệ : | 1 |
| Làm lạnh loại : | n |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 400W |
| Công suất tiêu thụ : | 9.6kWh/24h |
| Dung môi chất làm lạnh | R22 / R134A |
| Trọng lượng tịnh | 50kg/53kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước máy : | 530*570*780 |
Máy làm đá viên
33.000.000
| Công suất làm đá: | 55kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 25kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50HZ |
| Điện áp đầu vào : | 420W |
| Công suất tiêu thụ : | 10.08kWh/24h |
| Trọng lượng tịnh | 60kg/63kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước máy : | 530*570*780 |
Máy làm nước đá viên
46.000.000 VND
Thông số máy làm nước đá viên
| Công suất làm đá: | 160kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 80kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 760W |
| Công suất tiêu thụ : | 18.24kWh/24h |
| Trọng lượng tịnh | 90kg/94kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước hình phía trên | 560*620*410 |
| Kích thước hình phía dưới | 560*860*700 |
May làm đá viên
107.000.000 VNĐ
| Công suất làm đá: | 636kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 280kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 2400W |
| Công suất tiêu thụ : | 57.6kWh/24h |
| Trọng lượng tịnh | 210kg/215kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước hình phía trên | 760*620*540 |
| Kích thước hình phía dưới | 760*860*1130 |
Máy làm đá viên
64.000.000 VNĐ
| Công suất làm đá: | 1750kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 460kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 380W |
| Công suất tiêu thụ | 4.8kWh/24h |
| Trọng lượng tịnh | 26kg/29kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước hình phía trên | 1220*860*740(double) |
| Kích thước hình phía dưới | 1220*860*1030 |
Máy làm đá công nghiệp
Liên hệ
Thông số kỹ thuật máy làm đá công nghiệp
| Công suất làm đá: | 45kg/24h |
| Dung tích bình chứa | 25kg |
| Điện áp : | 220-240V |
| Tần số : | 50Hz |
| Điện áp đầu vào : | 380W |
| Công suất tiêu thụ | 4.8kWh/24h |
| Dung môi chất làm lạnh | R22/R404A |
| Trọng lượng tịnh | 26kg/29kg |
| Kích cỡ viên đá : | 22*22*22mm |
| Kích thước máy | 2500*1720*2690 |














